Từ vựng

余所 (よそ, yoso) nghĩa là gì?

余所 (よそ, yoso) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi khác; người ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよそ
Romajiyoso
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
よそ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoso

nơi khác; người ngoài

  1. 1danh từ · tính từ の nơi khác, chỗ khác, xứ lạanother place; somewhere else; strange parts
  2. 2danh từ · tính từ の bên ngoài (gia đình, nhóm), người ngoài, người khácoutside (one's family or group); someone else; other people
  3. 3danh từ sự làm ngơ, mặc kệ, không đoái hoài tớinot caring for; being indifferent to; taking little notice of

Câu ví dụ

  • Xin đừng nói chuyện đó ở nơi khác.

  • Không được so sánh với con nhà người ta.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.