Từ vựng
余暇 (よか, yoka) nghĩa là gì?
余暇 (よか, yoka) trong tiếng Nhật nghĩa là thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よか |
|---|
| Romaji | yoka |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoka
thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi
- 1danh từ · tính từ の leisure; leisure time; spare time
Câu ví dụ
余暇を利用して読書を楽しむ。
Tôi tận dụng thời gian rảnh để đọc sách giải trí.
忙しくて余暇がほとんどない。
Bận đến mức hầu như không có thời gian rảnh.