Từ vựng
余地 (よち, yochi) nghĩa là gì?
余地 (よち, yochi) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ trống, dư địa, phạm vi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よち |
|---|
| Romaji | yochi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyochi
chỗ trống, dư địa, phạm vi
- 1danh từ place; room; margin
Câu ví dụ
彼の犯行は疑う余地がない。
Hành vi phạm tội của anh ta không còn chỗ để nghi ngờ.
この案には改善の余地がある。
Phương án này còn dư địa để cải thiện.