Từ vựng

住宅 (じゅうたく, juutaku) nghĩa là gì?

住宅 (じゅうたく, juutaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà ở, khu nhà ở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうたく
Romajijuutaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じゅうたく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuutaku

nhà ở, khu nhà ở

  1. 1danh từ residence; housing; residential building

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua một căn nhà mới.

  • Khu vực này có nhiều nhà ở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.