Từ vựng
住民 (じゅうみん, juumin) nghĩa là gì?
住民 (じゅうみん, juumin) trong tiếng Nhật nghĩa là cư dân, người dân địa phương.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうみん |
|---|
| Romaji | juumin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuumin
cư dân, người dân địa phương
- 1danh từ inhabitant; resident; citizen
Câu ví dụ
町の住民が集まりました。
Cư dân thị trấn đã tụ họp lại.
住民はこの計画に反対しています。
Cư dân phản đối kế hoạch này.