Từ vựng

住民 (じゅうみん, juumin) nghĩa là gì?

住民 (じゅうみん, juumin) trong tiếng Nhật nghĩa là cư dân, người dân địa phương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうみん
Romajijuumin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じゅうみん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuumin

cư dân, người dân địa phương

  1. 1danh từ inhabitant; resident; citizen

Câu ví dụ

  • Cư dân thị trấn đã tụ họp lại.

  • Cư dân phản đối kế hoạch này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.