Từ vựng
住 (じゅう, juu) nghĩa là gì?
住 (じゅう, juu) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi ở, sự cư trú.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅう |
|---|
| Romaji | juu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuu
nơi ở, sự cư trú
- 1danh từ dwelling; living
Câu ví dụ
衣食住はとても大切です。
Ăn, mặc, ở đều rất quan trọng.
ここに住所を書いてください。
Hãy viết địa chỉ nơi ở vào đây.