Từ vựng
住まい (すまい, sumai) nghĩa là gì?
住まい (すまい, sumai) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà ở, nơi cư trú.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すまい |
|---|
| Romaji | sumai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsumai
nhà ở, nơi cư trú
- 1danh từ nơi ở, nhà, chỗ ở, địa chỉdwelling; house; residence
- 2hậu tố · danh từ việc sinh sống, cuộc sống (ở đâu đó)living; life