Từ vựng

住まい (すまい, sumai) nghĩa là gì?

住まい (すまい, sumai) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà ở, nơi cư trú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすまい
Romajisumai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
すまい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsumai

nhà ở, nơi cư trú

  1. 1danh từ nơi ở, nhà, chỗ ở, địa chỉdwelling; house; residence
  2. 2hậu tố · danh từ việc sinh sống, cuộc sống (ở đâu đó)living; life

Câu ví dụ

  • Nhà anh/chị ở đâu ạ?

  • Chỗ ở mới của tôi gần nhà ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.