Từ vựng

件 (けん, ken) nghĩa là gì?

件 (けん, ken) trong tiếng Nhật nghĩa là vụ việc, trường hợp, mục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけん
Romajiken
Từ loạidanh từ, lượng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngken

vụ việc, trường hợp, mục

  1. 1danh từ · lượng từ việc, vụ, chuyện, mục, hạng mụcmatter; affair; case
  2. 2lượng từ đếm email, tin nhắn, tin nhắn thoại nhận đượccounter for (received) emails, text messages, voicemail messages, etc.
  3. 3lượng từ đếm tài khoản (trên trang web, dịch vụ email)counter for accounts (on a website, email service, etc.)

Câu ví dụ

  • Hãy nói về vụ việc đó.

  • Vụ việc hôm qua đã giải quyết xong.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.