Từ vựng

条件 (じょうけん, jouken) nghĩa là gì?

条件 (じょうけん, jouken) trong tiếng Nhật nghĩa là điều kiện, điều khoản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうけん
Romajijouken
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じょうけん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjouken

điều kiện, điều khoản

  1. 1danh từ condition; term; requirement

Câu ví dụ

  • Công việc này có điều kiện tốt.

  • Tôi đã kiểm tra điều khoản hợp đồng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.