Từ vựng
用件 (ようけん, youken) nghĩa là gì?
用件 (ようけん, youken) trong tiếng Nhật nghĩa là công việc cần giải quyết, việc cần trao đổi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようけん |
|---|
| Romaji | youken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyouken
công việc cần giải quyết, việc cần trao đổi
- 1danh từ business; thing to be done; something that should be performed
Câu ví dụ
電話でお客様の用件を伺った。
Tôi đã hỏi việc cần trao đổi của khách qua điện thoại.
用件があれば、遠慮なく言ってください。
Nếu có việc cần trao đổi, xin cứ nói thẳng.