Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí

Thuật ngữ 見積条件(みつもりじょうけん) là gì?

Điều kiện báo giá (phạm vi, phần loại trừ) (Quotation conditions)

Thông tin thuật ngữ 見積条件
Thuật ngữ見積条件
Cách đọcみつもりじょうけん
Hán-ViệtKIẾN TÍCH ĐIỀU KIỆN
Nghĩa tiếng ViệtĐiều kiện báo giá (phạm vi, phần loại trừ)
Tiếng AnhQuotation conditions
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônDự toán & chi phí
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Các điều kiện đi kèm báo giá: phạm vi gồm và không gồm, ai lo điện nước, giàn giáo, cẩu, ai chở rác, làm ban ngày hay ban đêm… Cùng một con số mà điều kiện khác thì giá trị khác hẳn — phải đọc phần này trước khi nhìn con số.

Lưu ý & thực tế

Chữ hay gặp: 別途 (べっと, tính riêng, không gồm), 支給 (bên kia cấp), 含む (đã gồm). Chỗ nào ghi 別途 là chỗ có thể phát sinh.

Câu ví dụ trong công việc

Trong điều kiện báo giá có ghi giàn giáo tính riêng.

Điều kiện báo giá khác nhau nên không thể so đơn giản hai báo giá này.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe