Từ vựng

以外 (いがい, igai) nghĩa là gì?

以外 (いがい, igai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoài ra, trừ ~ ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいがい
Romajiigai
Từ loạihậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
いがい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngigai

ngoài ra, trừ ~ ra

  1. 1hậu tố (hậu tố) ngoài ra, trừ ra, ngoài việcexcluding; except (for); apart from
  2. 2hậu tố (hậu tố) bên ngoài (ranh giới, phạm vi)outside (a boundary, scope, etc.)

Câu ví dụ

  • Ngoài tôi ra thì mọi người đều đến.

  • Trừ chủ nhật ra, ngày nào tôi cũng làm việc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.