Từ vựng
以上 (いじょう, ijou) nghĩa là gì?
以上 (いじょう, ijou) trong tiếng Nhật nghĩa là trở lên, từ ~ trở lên; hết (kết thúc phần trình bày).
| Cách đọc | いじょう |
|---|---|
| Romaji | ijou |
| Từ loại | hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
以上いじょう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngijou
trở lên, từ ~ trở lên; hết (kết thúc phần trình bày)
- 1hậu tố (hậu tố) từ… trở lên, … trở lên (bao gồm cả mốc đó)not less than ...; ... and over; ... and above
- 2hậu tố (hậu tố) hơn cả…, vượt quá… (ngoài dự kiến, ngoài sức tưởng tượng)beyond (e.g. one's expectations); above; more than
- 3tính từ の · danh từ những điều nêu trên, như trên, đã nói ở trênthe above; the above-mentioned; the aforementioned
- 4danh từ · liên từ đã… thì, một khi đã…, vì đã… nênsince ...; seeing that ...; now that ...
- 5cụm từ hết — dùng để khép lại phần trình bàythat's all; that is the end; the end
Câu ví dụ
駅で一時間以上待ちました。
Tôi đã đợi hơn một tiếng ở ga.
二十歳以上の人だけ入れます。
Chỉ người từ 20 tuổi trở lên mới được vào.