Từ vựng
直角 (ちょっかく, chokkaku) nghĩa là gì?
直角 (ちょっかく, chokkaku) trong tiếng Nhật nghĩa là góc vuông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょっかく |
|---|
| Romaji | chokkaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchokkaku
góc vuông
- 1danh từ · tính từ -na · tính từ の right angle
Câu ví dụ
この三角形に直角がある。
Tam giác này có một góc vuông.
二つの線が直角に交わる。
Hai đường giao nhau vuông góc.