Từ vựng

顔付き (かおつき, kaotsuki) nghĩa là gì?

顔付き (かおつき, kaotsuki) trong tiếng Nhật nghĩa là nét mặt, vẻ mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかおつき
Romajikaotsuki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かおつき
N1 · ước tính theo khung JLPTkaotsuki

nét mặt, vẻ mặt

Câu ví dụ

  • Con trai có nét mặt rất giống bố.

  • Cô ấy có vẻ mặt lo lắng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.