Từ vựng

顔 (かお, kao) nghĩa là gì?

顔 (かお, kao) trong tiếng Nhật nghĩa là khuôn mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかお
Romajikao
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かお
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkao

khuôn mặt

GenkiGenki 10
  1. 1danh từ mặt, khuôn mặt, diện mạo, nét mặtface; visage; looks
  2. 2danh từ vẻ mặt, sắc mặt, biểu cảmlook; (facial) expression; countenance
  3. 3danh từ thể diện, danh dự, mặt mũihonor (honour); face; dignity
  4. 4danh từ uy tín, tiếng nói, sự quen biết rộnginfluence; notoriety; trust
  5. 5danh từ gương mặt đại diện, bộ mặt (của cái gì đó), hình mẫu tiêu biểurepresentative; (the) face (of something); trademark

Câu ví dụ

  • Buổi sáng tôi rửa mặt.

  • Khuôn mặt cô ấy dễ thương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.