Từ vựng

顔を立てる (かおをたてる) nghĩa là gì?

顔を立てる (かおをたてる) trong tiếng Nhật nghĩa là giữ thể diện cho ai, nể mặt ai (nghĩa đen: dựng mặt lên).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかおをたてる
かおをたてる
TOPICS

giữ thể diện cho ai, nể mặt ai (nghĩa đen: dựng mặt lên)

Câu ví dụ

  • Lần này vì nể mặt trưởng phòng, tôi quyết định chấp nhận đề xuất này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.