Từ vựng
顔を立てる (かおをたてる) nghĩa là gì?
顔を立てる (かおをたてる) trong tiếng Nhật nghĩa là giữ thể diện cho ai, nể mặt ai (nghĩa đen: dựng mặt lên).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かおをたてる |
|---|
TOPICS
giữ thể diện cho ai, nể mặt ai (nghĩa đen: dựng mặt lên)
Câu ví dụ
今回は部長の顔を立てて、この提案を受け入れることにした。
Lần này vì nể mặt trưởng phòng, tôi quyết định chấp nhận đề xuất này.