Kanji

Chữ 追 (TRUY) nghĩa là gì?

追 đọc Hán-Việt là TRUY, nghĩa là đuổi, theo đuổi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttruy
Âm Onツイ
Âm Kunお.う
Số nét9
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
truyÂm On ツイÂm Kun お.う
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét

đuổi, theo đuổi

Mẹo nhớ

Đi nhanh trên đường 辶 bám sát người phía trước để ĐUỔI và THEO ĐUỔI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 追うおうđuổi theo, truy đuổi
  • 追加ついかbổ sung, thêm vào
  • 追い付くおいつくđuổi kịp, bắt kịp

Từ vựng khác có chữ này

  • 追い越すおいこすvượt qua, vượt mặt
  • 追いかけるおいかけるđuổi theo, truy đuổi
  • 追及ついきゅうtruy cứu, điều tra đến cùng
  • 追放ついほうtrục xuất, loại bỏ
  • 追跡ついせきtruy đuổi, theo dõi
  • 追い出すおいだすđuổi ra, trục xuất
  • 追い込むおいこむdồn vào góc, ép buộc; dốc sức giai đoạn cuối
  • 追い求めるおいもとめるtheo đuổi, mưu cầu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.