Từ vựng
追い出す (おいだす, oidasu) nghĩa là gì?
追い出す (おいだす, oidasu) trong tiếng Nhật nghĩa là đuổi ra, trục xuất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おいだす |
|---|
| Romaji | oidasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoidasu
đuổi ra, trục xuất
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to expel; to drive out
Câu ví dụ
彼は会社から追い出された。
Anh ta đã bị đuổi khỏi công ty.
猫を家から追い出してしまった。
Tôi đã lỡ đuổi con mèo ra khỏi nhà.