Kanji

Chữ 迷 (MÊ) nghĩa là gì?

迷 đọc Hán-Việt là MÊ, nghĩa là lạc, mê; phân vân.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmê
Âm Onメイ
Âm Kunまよ.う
Số nét9
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
mêÂm On メイÂm Kun まよ.う
N3 · ước tính theo khung JLPT9 nét

lạc, mê; phân vân

Mẹo nhớ

Hạt gạo 米 rải trên đường 辶 làm dấu rối tung, khiến người đi BỊ LẠC và PHÂN VÂN.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 迷うまようlạc đường; phân vân
  • 迷子まいごtrẻ lạc, người bị lạc
  • 迷惑めいわくsự phiền phức, làm phiền

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.