Từ vựng

追及 (ついきゅう, tsuikyuu) nghĩa là gì?

追及 (ついきゅう, tsuikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là truy cứu, điều tra đến cùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcついきゅう
Romajitsuikyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ついきゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuikyuu

truy cứu, điều tra đến cùng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự truy vấn, truy cứu, gạn hỏi tới cùng (trách nhiệm, tội trạng)investigation (e.g. into someone's guilt); questioning; pressing
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đuổi kịp, bám sát theo saucatching up; overtaking

Câu ví dụ

  • Phóng viên tiếp tục truy tìm sự thật đến cùng.

  • Việc truy cứu trách nhiệm đã được tiến hành gắt gao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.