Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 追伸 là gì?
Tái bút (P.S. - viết thêm điều bổ sung ở cuối bức thư) (Postscript (P.S.))
| Thuật ngữ | 追伸 |
|---|---|
| Cách đọc | ついしん |
| Hán-Việt | TRUY THÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Tái bút (P.S. - viết thêm điều bổ sung ở cuối bức thư) |
| Tiếng Anh | Postscript (P.S.) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng để bổ sung thêm một thông tin bên lề, lời hỏi thăm thân mật sau khi đã đóng bức thư.
Lưu ý & thực tế
Tránh dùng 追伸 trong thư xin lỗi hoặc thư gửi cấp trên bậc cao.
Câu ví dụ trong công việc
追伸 先日いただいたお菓子、チーム全員で美味しくいただきました。
Tái bút: Hộp bánh hôm trước anh tặng, cả nhóm chúng tôi đã cùng thưởng thức rất ngon miệng ạ.
目上の人への改まった手紙では、追伸を使うのは控えるべきとされています。
Trong lá thư trang trọng gửi cho bậc bề trên, việc dùng tái bút được coi là điều nên hạn chế.