Từ vựng
追う (おう, ou) nghĩa là gì?
追う (おう, ou) trong tiếng Nhật nghĩa là đuổi theo, truy đuổi.
| Cách đọc | おう |
|---|---|
| Romaji | ou |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
追うおう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngou
đuổi theo, truy đuổi
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ đuổi theo, truy đuổi, bám theoto chase; to run after; to pursue
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ theo, bám theo (thứ tự đã định, xu hướng)to follow (a set order, a trend, etc.)
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ đuổi đi, tống khứ, trục xuấtto drive out; to get rid of; to oust
- 4động từ nhóm 1 · tha động từ lùa (đàn gia súc)to drive (e.g. a herd)
- 5động từ nhóm 1 · tha động từ bị thúc ép, bị dồn (vì thời gian, công việc)to be pressed (e.g. for time)
Câu ví dụ
猫がねずみを追って走った。
Con mèo chạy đuổi theo con chuột.
警察が犯人を追っています。
Cảnh sát đang truy đuổi thủ phạm.