Từ vựng

追跡 (ついせき, tsuiseki) nghĩa là gì?

追跡 (ついせき, tsuiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là truy đuổi, theo dõi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcついせき
Romajitsuiseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ついせき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuiseki

truy đuổi, theo dõi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự truy đuổi, bám theo, đeo bámchase; pursuit; tracking
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự truy vết, theo dõi diễn biến về saufollowing up; tracing

Câu ví dụ

  • Cảnh sát đang truy đuổi kẻ phạm tội.

  • Ứng dụng này có thể theo dõi hành lý.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.