Từ vựng
標識 (ひょうしき, hyoushiki) nghĩa là gì?
標識 (ひょうしき, hyoushiki) trong tiếng Nhật nghĩa là biển báo, dấu hiệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうしき |
|---|
| Romaji | hyoushiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyoushiki
biển báo, dấu hiệu
- 1danh từ biển báo, dấu hiệu, mốc chỉ dẫnsign; mark; marker
- 2danh từ (ngôn ngữ học) chỉ tố, dấu hiệu đánh dấumarker
Câu ví dụ
あの標識は駐車禁止の意味です。
Biển báo kia có nghĩa là cấm đỗ xe.
道路の標識をよく見てください。
Hãy nhìn kỹ biển báo giao thông.