Kanji

Chữ 術 (THUẬT) nghĩa là gì?

術 đọc Hán-Việt là THUẬT, nghĩa là thuật, kỹ thuật; phương pháp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthuật
Âm Onジュツ
Âm Kunすべ
Số nét11
Bộ thủ chính行 (hành)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
thuậtÂm On ジュツÂm Kun すべ
N3 · ước tính theo khung JLPT11 nét

thuật, kỹ thuật; phương pháp

Mẹo nhớ

Đi 行 theo một đường có dấu chỉ dẫn để áp dụng KỸ THUẬT và PHƯƠNG PHÁP.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 手術しゅじゅつphẫu thuật
  • 技術ぎじゅつkỹ thuật, công nghệ; tay nghề
  • 美術館びじゅつかんbảo tàng mỹ thuật

Từ vựng khác có chữ này

  • 芸術げいじゅつnghệ thuật
  • 学術がくじゅつhọc thuật, khoa học và nghệ thuật
  • 戦術せんじゅつchiến thuật
  • 美術びじゅつmỹ thuật, nghệ thuật tạo hình

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.