Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 監理技術者 là gì?
Kỹ sư quản lý kỹ thuật cấp cao (theo luật) (Supervising engineer (statutory))
| Thuật ngữ | 監理技術者 |
|---|---|
| Cách đọc | かんりぎじゅつしゃ |
| Hán-Việt | GIÁM LÝ KỸ THUẬT GIẢ |
| Nghĩa tiếng Việt | Kỹ sư quản lý kỹ thuật cấp cao (theo luật) |
| Tiếng Anh | Supervising engineer (statutory) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Vị trí kỹ thuật nhà thầu chính phải đặt thay cho 主任技術者 khi nhận thầu trực tiếp từ chủ đầu tư và tổng giá trị hợp đồng thầu phụ từ 50 triệu yên (công trình 建築一式 từ 80 triệu yên — mức áp dụng từ 2/2025). Phải có chứng chỉ cấp 1 (như 1級施工管理技士) hoặc tương đương; khi phải chuyên trách (専任) thì còn phải có thẻ 監理技術者資格者証 và đã học khoá bồi dưỡng bắt buộc.
Lưu ý & thực tế
Chữ 監理 nhưng là người của NHÀ THẦU, không phải bên giám sát (監理者) của chủ đầu tư. Ở công trình lớn mang tính công cộng, 監理技術者 còn phải chuyên trách (専任).
Câu ví dụ trong công việc
この現場は下請の金額が大きいので、監理技術者を置きます。
Công trường này giá trị thầu phụ lớn nên phải đặt kỹ sư quản lý kỹ thuật.
監理技術者の資格者証を、いつも持っていてください。
Hãy luôn mang theo thẻ chứng chỉ kỹ sư quản lý kỹ thuật.