Từ vựng

芸術 (げいじゅつ, geijutsu) nghĩa là gì?

芸術 (げいじゅつ, geijutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげいじゅつ
Romajigeijutsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
げいじゅつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggeijutsu

nghệ thuật

  1. 1danh từ art; the arts

Câu ví dụ

  • Anh ấy rất quan tâm đến nghệ thuật.

  • Ở thị trấn này có trường nghệ thuật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.