Từ vựng
芸術 (げいじゅつ, geijutsu) nghĩa là gì?
芸術 (げいじゅつ, geijutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ thuật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げいじゅつ |
|---|
| Romaji | geijutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggeijutsu
nghệ thuật
- 1danh từ art; the arts
Câu ví dụ
彼は芸術に強い関心があります。
Anh ấy rất quan tâm đến nghệ thuật.
この町には芸術の学校があります。
Ở thị trấn này có trường nghệ thuật.