Từ vựng

美術 (びじゅつ, bijutsu) nghĩa là gì?

美術 (びじゅつ, bijutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là mỹ thuật, nghệ thuật tạo hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびじゅつ
Romajibijutsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
びじゅつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbijutsu

mỹ thuật, nghệ thuật tạo hình

  1. 1danh từ art; fine arts

Câu ví dụ

  • Cuối tuần tôi định đi bảo tàng mỹ thuật.

  • Cô ấy được trời phú cho tài năng mỹ thuật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.