Từ vựng

油絵 (あぶらえ, aburae) nghĩa là gì?

油絵 (あぶらえ, aburae) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh sơn dầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあぶらえ
Romajiaburae
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あぶらえ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaburae

tranh sơn dầu

  1. 1danh từ oil painting

Câu ví dụ

  • Ông tôi bắt đầu học vẽ tranh sơn dầu sau khi nghỉ hưu.

  • Cô ấy thích ngắm tranh sơn dầu ở bảo tàng mỹ thuật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.