Từ vựng
終点 (しゅうてん, shuuten) nghĩa là gì?
終点 (しゅうてん, shuuten) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm cuối, bến cuối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうてん |
|---|
| Romaji | shuuten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuuten
điểm cuối, bến cuối
- 1danh từ terminus; last stop (e.g. train)
Câu ví dụ
この電車の終点は東京駅です。
Điểm cuối của tàu này là ga Tokyo.
終点までうっかり寝てしまった。
Tôi lỡ ngủ quên tới tận bến cuối.