Từ vựng

終わる (おわる, owaru) nghĩa là gì?

終わる (おわる, owaru) trong tiếng Nhật nghĩa là kết thúc, xong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおわる
Romajiowaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おわる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngowaru

kết thúc, xong

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ kết thúc, hết, xong, khép lạito end; to come to an end; to finish
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm xong, hoàn tất, kết thúc (việc gì)to finish; to complete; to conclude
  3. 3hậu tố · động từ nhóm 1 (hậu tố) …xong, làm xong việc gìto finish doing
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ (thông tục) hết thời, qua thời đỉnh caoto be past its (one's) prime
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ (thông tục) quá tệ, hết thuốc chữa, vô vọngto be awful; to be terrible; to suck

Câu ví dụ

  • Công việc đã xong.

  • Giờ học kết thúc lúc ba giờ.

Còn viết: 終る

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.