Từ vựng
終了 (しゅうりょう, shuuryou) nghĩa là gì?
終了 (しゅうりょう, shuuryou) trong tiếng Nhật nghĩa là kết thúc, chấm dứt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうりょう |
|---|
| Romaji | shuuryou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuuryou
kết thúc, chấm dứt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ end; close; conclusion
Câu ví dụ
試合は雨で終了になった。
Trận đấu bị dừng vì trời mưa.
会議は五時に終了しました。
Cuộc họp đã kết thúc lúc năm giờ.