Từ vựng

治める (おさめる, osameru) nghĩa là gì?

治める (おさめる, osameru) trong tiếng Nhật nghĩa là cai trị, quản lý, dẹp yên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおさめる
Romajiosameru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おさめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngosameru

cai trị, quản lý, dẹp yên

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ cai trị, cai quản, trông coi (đất nước, gia đình)to rule; to govern; to reign over
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ dẹp yên, dập tắt, dàn xếp (bạo loạn, tranh chấp)to subdue; to suppress; to quell

Câu ví dụ

  • Nhà vua đã cai trị đất nước này trong thời gian dài.

  • Anh ấy đã không thể kìm nén cơn giận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.