Từ vựng
承諾 (しょうだく, shoudaku) nghĩa là gì?
承諾 (しょうだく, shoudaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chấp thuận, đồng ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうだく |
|---|
| Romaji | shoudaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoudaku
chấp thuận, đồng ý
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ consent; approval; acceptance
Câu ví dụ
上司から出張の承諾を得た。
Tôi đã được cấp trên chấp thuận cho đi công tác.
相手の承諾なしに写真を使えない。
Không thể dùng ảnh khi chưa được đối phương đồng ý.