Từ vựng

承諾 (しょうだく, shoudaku) nghĩa là gì?

承諾 (しょうだく, shoudaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chấp thuận, đồng ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうだく
Romajishoudaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しょうだく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshoudaku

chấp thuận, đồng ý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ consent; approval; acceptance

Câu ví dụ

  • Tôi đã được cấp trên chấp thuận cho đi công tác.

  • Không thể dùng ảnh khi chưa được đối phương đồng ý.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.