Kanji

Chữ 張 (TRƯƠNG) nghĩa là gì?

張 đọc Hán-Việt là TRƯƠNG, nghĩa là căng, giương ra; trương, mở rộng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrương
Âm Onチョウ
Âm Kunは.る、-は.り、-ば.り
Số nét11
Bộ thủ chính弓 (cung)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trươngÂm On チョウÂm Kun は.る、-は.り、-ば.り
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

căng, giương ra; trương, mở rộng

Mẹo nhớ

Dây cung 弓 được kéo dài 長 hết cỡ, CĂNG và GIƯƠNG ra.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 主張しゅちょうchủ trương; sự khẳng định, quả quyết
  • 出張しゅっちょうchuyến công tác
  • 誇張こちょうsự phóng đại, cường điệu
  • 引っ張るひっぱるkéo, lôi

Từ vựng khác có chữ này

  • 頑張るがんばるcố gắng, nỗ lực hết sức
  • 緊張きんちょうsự căng thẳng, hồi hộp
  • 拡張かくちょうmở rộng, nới rộng
  • 威張るいばるlên mặt, tỏ ra kiêu ngạo
  • 欲張りよくばりtham lam, người tham lam
  • 張り切るはりきるhăng hái, tràn đầy nhiệt tình
  • 膨張ぼうちょうphình ra, giãn nở
  • 張り紙はりがみtờ thông báo, áp phích, nhãn dán
  • 突っ張るつっぱるcăng cứng; khăng khăng, chống đỡ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.