Từ vựng
張り切る (はりきる, harikiru) nghĩa là gì?
張り切る (はりきる, harikiru) trong tiếng Nhật nghĩa là hăng hái, tràn đầy nhiệt tình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はりきる |
|---|
| Romaji | harikiru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1 |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngharikiru
hăng hái, tràn đầy nhiệt tình
- 1động từ nhóm 1 to be in high spirits; to be full of vigor (vigour); to be enthusiastic
Câu ví dụ
新入社員は仕事に張り切っています。
Nhân viên mới hăng hái với công việc.
試合前でみんな張り切っていました。
Trước trận đấu mọi người đều hăng hái.