Từ vựng

張り切る (はりきる, harikiru) nghĩa là gì?

張り切る (はりきる, harikiru) trong tiếng Nhật nghĩa là hăng hái, tràn đầy nhiệt tình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはりきる
Romajiharikiru
Từ loạiđộng từ nhóm 1
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はりきる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngharikiru

hăng hái, tràn đầy nhiệt tình

  1. 1động từ nhóm 1 to be in high spirits; to be full of vigor (vigour); to be enthusiastic

Câu ví dụ

  • Nhân viên mới hăng hái với công việc.

  • Trước trận đấu mọi người đều hăng hái.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.