Kanji

Chữ 彗 (TUỆ) nghĩa là gì?

彗 đọc Hán-Việt là TUỆ, nghĩa là sao chổi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuệ
Âm Onスイ、エ、ケイ、セイ
Âm Kunほうき
Số nét11
Bộ thủ chính彐 (kệ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuệÂm On スイ、エ、ケイ、セイÂm Kun ほうき
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

sao chổi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.