Kanji

Chữ 庸 (DUNG) nghĩa là gì?

庸 đọc Hán-Việt là DUNG, nghĩa là tầm thường, bình thường; dung nạp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdung
Âm Onヨウ
Số nét11
Bộ thủ chính广 (nghiễm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dungÂm On ヨウ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

tầm thường, bình thường; dung nạp

Mẹo nhớ

Kẻ chỉ biết dùng 用 việc quen dưới mái nhà 广 là người TẦM THƯỜNG.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.