Từ vựng

頑張る (がんばる, ganbaru) nghĩa là gì?

頑張る (がんばる, ganbaru) trong tiếng Nhật nghĩa là cố gắng, nỗ lực hết sức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんばる
Romajiganbaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
がんばる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngganbaru

cố gắng, nỗ lực hết sức

GenkiGenki 13
  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ cố gắng, gắng sức, kiên trì, bền bỉto persevere; to persist; to keep at it
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ khăng khăng cho rằng, cố giữ ý kiến của mìnhto insist that; to stick to (one's opinion)
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ bám trụ ở một chỗ, giữ chốt, không chịu rời đito remain in a place; to stick to one's post; to refuse to budge

Câu ví dụ

  • Anh tôi ngày nào cũng nỗ lực làm việc.

  • Bài thi ngày mai cố lên nhé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.