Từ vựng
緊張 (きんちょう, kinchou) nghĩa là gì?
緊張 (きんちょう, kinchou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp.
| Cách đọc | きんちょう |
|---|---|
| Romaji | kinchou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
緊張きんちょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinchou
sự căng thẳng, hồi hộp
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ căng thẳng, hồi hộp, lo lắng, thấy áp lựctension; strain; nervousness
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự căng thẳng (giữa các nước, các nhóm)tensions (between countries, groups, etc.)
- 3danh từ (sinh lý học) trương lực cơtonus; muscle tone
Câu ví dụ
発表の前はいつも緊張します。
Trước buổi thuyết trình tôi lúc nào cũng hồi hộp.
面接で緊張して声が出ませんでした。
Tôi căng thẳng trong buổi phỏng vấn đến mức không nói nên lời.