Từ vựng

膨張 (ぼうちょう, bouchou) nghĩa là gì?

膨張 (ぼうちょう, bouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là phình ra, giãn nở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうちょう
Romajibouchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぼうちょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbouchou

phình ra, giãn nở

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ expansion; swelling; increase

Câu ví dụ

  • Kim loại giãn nở do nhiệt.

  • Sự phình to của đô thị gây ra tắc nghẽn giao thông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.