Từ vựng

主張 (しゅちょう, shuchou) nghĩa là gì?

主張 (しゅちょう, shuchou) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ trương; sự khẳng định, quả quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅちょう
Romajishuchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅちょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuchou

chủ trương; sự khẳng định, quả quyết

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ claim; insistence; assertion

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã mạnh mẽ khẳng định ý kiến của mình.

  • Việc khẳng định quan điểm trước mọi người thật khó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.