Từ vựng
主張 (しゅちょう, shuchou) nghĩa là gì?
主張 (しゅちょう, shuchou) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ trương; sự khẳng định, quả quyết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅちょう |
|---|
| Romaji | shuchou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuchou
chủ trương; sự khẳng định, quả quyết
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ claim; insistence; assertion
Câu ví dụ
彼は自分の意見を強く主張しました。
Anh ấy đã mạnh mẽ khẳng định ý kiến của mình.
みんなの前で主張するのは難しいです。
Việc khẳng định quan điểm trước mọi người thật khó.