Kanji

Chữ 式 (THỨC) nghĩa là gì?

式 đọc Hán-Việt là THỨC, nghĩa là kiểu, phương thức; nghi thức.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthức
Âm Onシキ
Số nét6
Bộ thủ chính弋 (dặc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
thứcÂm On シキ
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

kiểu, phương thức; nghi thức

Mẹo nhớ

Dùng dụng cụ 工 theo một quy tắc cố định tạo thành PHƯƠNG THỨC và NGHI THỨC.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 正式せいしきchính thức
  • ~式~しき~ lễ (nghi lễ); ~ kiểu, ~ loại

Từ vựng khác có chữ này

  • 儀式ぎしきnghi lễ, nghi thức
  • 公式こうしきchính thức; công thức
  • 形式けいしきhình thức, định dạng, thể thức
  • 葬式そうしきtang lễ
  • 方程式ほうていしきphương trình; công thức giải quyết
  • 式場しきじょうhội trường, địa điểm làm lễ
  • 方式ほうしきphương thức, hệ thống
  • 株式かぶしきcổ phần, cổ phiếu
  • 様式ようしきkiểu mẫu, hình thức, phong cách

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.