Từ vựng
正式 (せいしき, seishiki) nghĩa là gì?
正式 (せいしき, seishiki) trong tiếng Nhật nghĩa là chính thức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいしき |
|---|
| Romaji | seishiki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseishiki
chính thức
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ formal; official; regular
Câu ví dụ
来月、正式に入社します。
Tháng sau tôi chính thức vào công ty.
正式な返事はまだ来ていない。
Câu trả lời chính thức vẫn chưa đến.