Từ vựng

葬式 (そうしき, soushiki) nghĩa là gì?

葬式 (そうしき, soushiki) trong tiếng Nhật nghĩa là tang lễ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうしき
Romajisoushiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
そうしき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoushiki

tang lễ

  1. 1danh từ funeral

Câu ví dụ

  • Ngày mai có tang lễ của ông tôi.

  • Tôi đã mặc đồ đen đi dự tang lễ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.