Từ vựng

式場 (しきじょう, shikijou) nghĩa là gì?

式場 (しきじょう, shikijou) trong tiếng Nhật nghĩa là hội trường, địa điểm làm lễ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしきじょう
Romajishikijou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しきじょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikijou

hội trường, địa điểm làm lễ

  1. 1danh từ ceremonial hall (e.g. wedding, funeral); hall for ceremonies; place of ceremony

Câu ví dụ

  • Tôi đã đặt hội trường cho lễ cưới.

  • Nhiều khách mời đã tụ họp tại hội trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.