Từ vựng
式場 (しきじょう, shikijou) nghĩa là gì?
式場 (しきじょう, shikijou) trong tiếng Nhật nghĩa là hội trường, địa điểm làm lễ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しきじょう |
|---|
| Romaji | shikijou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikijou
hội trường, địa điểm làm lễ
- 1danh từ ceremonial hall (e.g. wedding, funeral); hall for ceremonies; place of ceremony
Câu ví dụ
結婚式の式場を予約した。
Tôi đã đặt hội trường cho lễ cưới.
式場には多くの来賓が集まった。
Nhiều khách mời đã tụ họp tại hội trường.