Từ vựng

公式 (こうしき, koushiki) nghĩa là gì?

公式 (こうしき, koushiki) trong tiếng Nhật nghĩa là chính thức; công thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうしき
Romajikoushiki
Từ loạitính từ の, danh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうしき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoushiki

chính thức; công thức

  1. 1tính từ の · danh từ · hậu tố chính thức, chính quyofficial; formal
  2. 2danh từ công thức (toán học)formula (e.g. mathematical)
  3. 3danh từ · hậu tố tài khoản chính thức (của công ty, tổ chức trên mạng xã hội)official (social media) account (of a company, organization, etc.)

Câu ví dụ

  • Dùng công thức này thì ra đáp án.

  • Hãy xem trang web chính thức của công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.