Từ vựng

~式 (~しき) nghĩa là gì?

~式 (~しき, ~shiki) trong tiếng Nhật nghĩa là ~ lễ (nghi lễ); ~ kiểu, ~ loại.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~しき
Romaji~shiki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
~しき
N4 · ước tính theo khung JLPT~shiki

~ lễ (nghi lễ); ~ kiểu, ~ loại

Câu ví dụ

  • Lễ tốt nghiệp là ngày mười tháng ba.

  • Chúng tôi quyết định làm lễ theo kiểu phương Tây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.