Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 一式 là gì?
Trọn gói (một khoản gộp) (Lump sum (one set))
| Thuật ngữ | 一式 |
|---|---|
| Cách đọc | いっしき |
| Hán-Việt | NHẤT THỨC |
| Nghĩa tiếng Việt | Trọn gói (một khoản gộp) |
| Tiếng Anh | Lump sum (one set) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đơn vị trong báo giá: cả hạng mục tính gộp một con số, không tách khối lượng × đơn giá. Tiện cho việc nhỏ hoặc khó bóc (dọn dẹp, vận chuyển, chi phí chung), nhưng ghi 一式 nhiều thì không biết bên trong gồm gì, và sau này rất khó tính phần tăng giảm.
Lưu ý & thực tế
Báo giá ghi 一式 cho hạng mục lớn thì xin bảng chi tiết (内訳) — cái gì đã gồm, cái gì chưa phải rõ trước khi ký.
Câu ví dụ trong công việc
仮設工事が一式になっているので、内訳を出してもらえますか。
Phần công trình tạm đang ghi trọn gói, anh gửi giúp bảng chi tiết được không?
片付け費用は、一式で計上しています。
Chi phí dọn dẹp được ghi thành một khoản trọn gói.